| CHÙM TOUR TRONG NƯỚC | ||||
| TUYẾN DU LỊCH | THỜI GIAN | KS | NGÀY KHỞI HÀNH | GIÁ TOUR (VNĐ) |
| Du lịch Miền Trung 4 ngày Đà Nẵng - Bà Nà - Hội An - Huế - Phong Nha - La Vang |
4N 3Đ | 3* |
5, 12, 19, 26/11 | 5,599,000 |
| 7, 14, 21/12 | ||||
| Du lịch Miền Trung 5 Ngày Đà Nẵng - Bà Nà - Hội An - Huế - Động Thiên Đường - La Vang |
5N 4Đ | 3* |
7, 14, 21,28/11 | 5,599,000 |
| 5, 12, 19, 26/12 | ||||
| Du lịch Đà Nẵng - Huế - Bà Nà - Hội An - Phong Nha - Lavang | 5N 4Đ | 3* | 14, 21,28/11 | 5.999.000→4,999,000 |
| 5, 12, 19, 26/12 | 4,999,000 |
|||
| Du lịch Đà Nẵng - Huế - Bà Nà - Hội An - Phong Nha - Lavang | 5N 4Đ | 3* |
5, 12, 19, 26/11 | 5.999.000 |
| 7, 14, 21/12 | ||||
| Du Lịch "Đảo Ngọc Phú Quốc" Câu cá Nam Đảo + lặn ngắm san hô |
3N 2Đ | 3* | 1, 22, 29/11 | 4,699,000→4,199,000 |
| 4, 11, 18, 25/11 | 4,699,000 | |||
| 6, 13, 20, 27/12 | 4,199,000 |
|||
| 2, 9, 16/12 | 4,699,000 | |||
| 2* | 4, 11, 18, 25/11 | 4,299,000 | ||
| 2, 9, 16/12 | ||||
| Du Lịch "Hoang Sơ Côn Đảo" | 3N 2Đ | 3* |
2, 9, 16, 23, 30/11 | 4,699,000→3,999,000 |
| 4, 11, 18, 25/11 | 4,699,000 | |||
| 7, 14, 21/12 | 4,199,000 |
|||
| 2, 9, 16/12 | 4,699,000 | |||
| Du Lịch Mỹ Tho - Cần Thơ (Đi về bằng xe) |
2N 1Đ | 3* | 5,12,19,26/11 | 1,399,000 |
| 3, 10, 17, 24/12 | ||||
| Du Lịch Vịnh Nha Trang Khám Phá 4 Đảo - Vinpearlland |
3N 2Đ | 3* |
4,11,18,25/11 | 4,899,000 |
| 2, 9, 16/12 | ||||
| Du Lịch Vịnh Nha Trang Vinpearlland - Khám Phá 4 Đảo (Đi về bằng xe) |
4N 3Đ | 3* |
3,10,17,27/11 | 2,799,000 |
| 7, 14, 21/12 | ||||
| Vịnh Nha Trang - Hạ Long (Hai Vịnh Đẹp Việt Nam) |
6N 5Đ | 3* |
7, 14, 21, 28/11 | 18,699,000 |
| 5, 12, 19/12 | ||||
| Du Lịch Phan Thiết (Đi về bằng xe) |
2N 1Đ | KS 3* | 5, 12, 19, 26/11 | 1,639,000 |
| 3, 10, 17, 24/12 | ||||
| Du Lịch Đà Lạt (Đi về bằng xe) |
4N 3Đ | 3* |
3, 10, 17, 27/11 | 2,579,000 |
| 7, 14, 21/12 | ||||
| Du Lịch Vịnh Nha Trang - Đà Lạt (Đi về bằng xe) |
5N 4Đ | 3* |
2, 9, 16, 23, 30/11 | 3,669,000 |
| 1, 8, 15/12 | ||||
| Hà Nội - Yên Tử - Tuần Châu - Hạ Long | 4N 3Đ | 3* | 7, 14, 21, 28/11 | 7,799,000→5.599.000 |
| 2, 9, 23, 30/11 | 7,799,000 | |||
| 5, 12, 19/12 | 7,799,000→5,599,000 | |||
| 17/12 | 7,799,000 | |||
| Hà Nội - Yên Tử - Tuần Châu - Hạ Long - Sapa - Hà Khẩu | 6N 5Đ | 2*&3* | 11, 16, 25, 30/11 | 9,999,000→7,999,000 |
| 5, 12, 19, 26/11 | 8,799,000 | |||
| 07, 14, 21/12 | 7,999,000 |
|||
| 17/12 | 8,799,000 | |||
| Hà Nội - Hạ Long - Tràng An | 4N 3Đ | 3* | 7, 14, 21, 28/11 | 7,799,000→5.999.000 |
| 5, 12, 19, 26/12 | 5,999,000 |
|||
| XUYÊN VIỆT: Đà Nẵng - Bà Nà - Hội An - Huế - Phong Nha - La Vang - Hà Nội - Yên Tử - Hạ Long Lào Cai - Sapa - Hà Khẩu |
8N 7Đ | 3* | 5, 12, 19, 26/11 | 12,844,000 |
| 7, 14, 21/12 | ||||
| XUYÊN VIỆT: Đà Nẵng - Bà Nà - Hội An - Huế - Phong Nha - La Vang - Hà Nội - Yên Tử - Hạ Long Lào Cai - Sapa - Hà Khẩu |
9N 8Đ | 3* & 2* |
5,12,19,26/11 | 14,544,000 |
| 7, 14, 21/12 | ||||
| XUYÊN VIỆT: Đà Nẵng - Bà Nà - Hội An - Huế - Phong Nha - La Vang - Hà Nội - Yên Tử - Hạ Long Lào Cai - Sapa - Hà Khẩu |
10N 9Đ | 3* & 2* | 5,12,19,26/11 | 15,044,000 |
| 7, 14, 21/12 | ||||
| Ninh Chữ - Vịnh Vĩnh Hy (Đi về bằng xe) |
3N 2Đ | 2* | ||
| CHÙM TOUR NƯỚC NGOÀI | |||
| Tuyến Hành Trình | T.Gian | Khời Hành | Giá Tour |
| THÁI LAN: Bangkok - Pattaya (đầy đủ c.trình) |
6 | 15, 23, 30/11 | 7.93tr ~ 369 usd |
| 6, 13/12 | 7.72tr ~ 359 usd | ||
| SINGAPORE - MALAYSIA | 6 | 5, 12, 19, 26/11 | 13.50tr ~ 628 usd |
| 3, 10, 17/12 | 13.72tr ~ 638 usd | ||
| SINGAPORE: Sentosa - Jurong |
4 | 3, 10, 17, 24/11 | 10.73tr ~ 499 usd |
| 1, 8, 15/12 | |||
| MALAYSIA: Kuala Lumpur - Genting |
4 | 4, 11, 18, 25/11 | 8.15tr ~ 379 usd |
| 2, 9, 16/12 | |||
| HỒNG KÔNG: Disneyland |
4 | ||
| HỒNG KÔNG - TRUNG QUỐC Disneyland - Quảng Châu - Thẩm Quyến |
6 | 15, 29/11 | 16.10tr ~ 749 usd |
| 6, 13/12 | |||
| TRUNG QUỐC: Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu - Vô Tích |
4 | 12, 19, 26/11 |
11.80tr ~ 549 usd |
| 9, 16/12 |
11.37tr ~ 529 usd |
||
| TRUNG QUỐC: Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu - Tàu Cao Tốc |
7 | 22/11 |
16.32tr~759 usd |
| TRUNG QUỐC: Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu |
7 | 4, 11, 18, 25/11 | 16.4tr ~ 799 usd |
| 16/12 | |||
| LIÊN TUYẾN TRUNG QUỐC - HÀN QUỐC: Bắc Kinh - Seoul |
7 | 28/11 | 22.6tr ~ 1049 usd |
| 21/12 | |||
| HÀN QUỐC: Seoul - Cheju - Pusan |
6 | 15, 29/11 | 21.48tr ~ 999 usd |
| 13/12 | 22.55tr ~ 1049 usd | ||
| HÀN QUỐC: Seoul - Cheju - Pusan |
5 | 9, 23/11 | 18.90tr ~ 879 usd |
| HÀN QUỐC: Đảo Cheju (không cần visa) |
5 | 5, 12, 19/12 | 12.88tr ~ 599 usd |
| HÀN QUỐC: Đảo Cheju (không cần visa) |
4 | 2, 9, 16/12 | 12.88tr ~ 599 usd |
| LÀO: Thaket - Viêng Chăn - Savanakhet |
4 | ||
| LÀO - ĐÔNG BẮC THÁI |
5 | 16, 30/11 | 7.93tr ~ 369 usd |
| 14, 21/12 | 8.15tr ~ 379 usd | ||
| CAMPUCHIA: Siêm Riệp - Phnompenh |
4 | Thứ 5 hàng tuần |
3.20tr ~ 149 usd |
| ĐÀI LOAN: Đài Bắc - Đài Trung - Làng Văn Hóa Cửu Tộc - Cao Hùng |
6 | 18.47tr ~ 859 usd | |
| 6, 20/12 | |||
| HÀNH HƯƠNG ISRAEL: Galille - Nazareth - Giêrusalem - Deadsea |
8 | 20/11 | 47.28tr ~ 2199 usd |
| 15/12 | |||
| HÀNH HƯƠNG CHÂU ÂU: Pháp - Lộ Đức - Fatima - Vatican - Rome |
10 | 10/11 | 91.74tr ~ 3089 E |
| CHÂU ÚC: Melboune - Sydney |
7 | 28 hàng tháng | 61.28tr ~ 2850 usd |
| 25/12 | 57.84tr ~ 2690 usd | ||
| CHÂU ÂU: Phap - Bỉ - Hà Lan - Đức - Luxembourg |
10 | 25 hàng tháng | 77.19tr ~ 2599E |
| CHÂU ÂU: Pháp - Ý - Thụy Sỹ |
11 | 99.50tr ~ 3350E | |
| 20/12 | |||
| TOUR MỸ: Đông & Tây Kết Hợp |
12 | 28 hàng tháng | 83.81tr ~ 3898 usd |
| 27/12 | 77.19tr ~ 3590 usd | ||
| CHÀO THỔ NHĨ KỲ | 10 | 2, 28/12 | 53.30tr ~ 2479 usd |
| (***)Tỉ giá có thể thay đổi tại thời điểm thanh toán | |||



























